Tra cứu biểu thuế nhập khẩu tổng hợp

Tra cứu mã HS là tiện ích được thiết kế nhằm giúp Quý khách hàng nắm được thông tin mã HS và chi tiết thuế suất các loại thuế của các mặt hàng khi thực hiện hoạt động nhập khẩu hàng hóa từ các quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới. Với đặc trưng tra cứu nhanh gọn, chính xác, tiện ích Tra cứu mã HS của Pháp lý khởi nghiệp đã được nhiều doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân... tin dùng trong quá trình sản xuất, kinh doanh của mình.

Mã hàng - Mô tả hàng hóa
1 87021010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
2 87021060 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
3 87022010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
4 87022050 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
5 87023010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
6 87023050 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
7 87024010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
8 87024050 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
9 87029010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
10 87029040 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
11 401310 - Loại dùng cho ô tô con (motor car) (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua), ô tô khách (1) hoặc ô tô chở hàng:
12 401120 - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries):
13 401212 - - Loại dùng cho ô tô khách (1) hoặc ô tô chở hàng:
14 - - Loại dùng cho ô tô khách (1) hoặc ô tô chở hàng:
15 - - Loại dùng cho ô tô khách (1) hoặc ô tô chở hàng:
16 87042123 - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
17 87042223 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
18 87042243 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
19 87042323 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
20 87042363 - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn